117
RW
Bernardo Silva
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
117
CAM
117
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
107
113
114
114
112
114
98
114
114
87
86
96
96
100
100
87
Tốc độ
113
Sút
103
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
79
Thể chất
94
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
110
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
96
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
114
Đá phạt
99
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
87
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
116
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger