76
CM
Bernardo Silva
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CM
76
CDM
72
RW
72
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
69
69
69
73
72
69
70
70
61
61
65
65
67
67
61
Tốc độ
43
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
76
Phòng thủ
62
Thể chất
56
Tốc độ
40
Tăng tốc
48
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
69
Penalty
56
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
43
Thể lực
77
Quyết đoán
69
Nhảy
48
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2026 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández