77
CM
Bernardo Silva
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CM
77
RM
75
CDM
72
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
67
71
72
72
74
73
69
72
72
61
61
66
66
69
69
61
Tốc độ
53
Sút
68
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
62
Thể chất
56
Tốc độ
48
Tăng tốc
60
Dứt điểm
69
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
41
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
51
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger