107
CAM
Bernardo Silva
24
21
99
104
103
103
101
104
91
103
103
83
83
88
88
91
91
83
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
78
Thể chất
88
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
100
Lực sút
94
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
101
Penalty
89
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
91
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
77
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
82
Bình tĩnh
107
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 28 - Chẵn 48

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger