116
CAM
Bernardo Silva
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
116
RW
115
CM
115
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
106
111
112
112
112
113
104
113
113
95
94
101
101
104
104
95
Tốc độ
109
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
94
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
94
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
115
Thăng bằng
118
Phản ứng
115
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
95
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
86
Thể lực
118
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
116
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger