111
CAM
Bernardo Silva
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
111
RW
110
173cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
101
106
107
107
107
108
98
108
108
89
88
95
95
98
98
89
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
84
Lấy bóng
92
Cắt bóng
87
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
82
Thể lực
112
Quyết đoán
97
Nhảy
86
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger