109
RW
Bernardo Silva
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
RW
109
CAM
109
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
102
105
106
106
103
106
92
105
105
84
84
90
90
92
92
84
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
77
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
89
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
88
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
75
Lấy bóng
82
Cắt bóng
70
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger