82
GK
B. Leno
12
79
31
34
34
34
39
38
38
36
36
34
34
34
34
35
35
34
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
81
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
15
Lực sút
27
Sút xa
19
Chọn vị trí
13
Vô lê
15
Penalty
27
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
15
Chuyền dài
44
Đá phạt
14
Sút xoáy
15
Rê bóng
21
Giữ bóng
33
Khéo léo
53
Thăng bằng
46
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
67
Thể lực
45
Quyết đoán
31
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
80
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
75
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia