110
GK
B. Leno
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernd Leno
GK
110
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
107
45
49
47
47
56
54
55
49
49
48
48
46
46
47
47
48
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
112
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
55
Tăng tốc
64
Dứt điểm
21
Lực sút
67
Sút xa
30
Chọn vị trí
27
Vô lê
20
Penalty
53
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
19
Chuyền dài
52
Đá phạt
18
Sút xoáy
19
Rê bóng
21
Giữ bóng
51
Khéo léo
87
Thăng bằng
80
Phản ứng
108
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
98
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia