80
GK
B. Leno
12
77
27
30
30
30
34
33
34
32
32
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
77
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
51
Tăng tốc
45
Dứt điểm
13
Lực sút
25
Sút xa
17
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
25
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
13
Chuyền dài
34
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
19
Giữ bóng
24
Khéo léo
51
Thăng bằng
44
Phản ứng
76
Kèm người
29
Lấy bóng
18
Cắt bóng
24
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
65
Thể lực
43
Quyết đoán
29
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
79
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
69
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé