84
GK
B. Leno
13
81
33
36
36
36
41
40
40
38
38
36
36
37
37
37
37
36
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
84
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
17
Lực sút
29
Sút xa
21
Chọn vị trí
15
Vô lê
17
Penalty
29
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
17
Chuyền dài
46
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
23
Giữ bóng
35
Khéo léo
55
Thăng bằng
48
Phản ứng
79
Kèm người
33
Lấy bóng
22
Cắt bóng
28
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
69
Thể lực
47
Quyết đoán
33
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia