90
GK
B. Leno
14
87
44
47
45
45
52
50
50
48
48
45
45
45
45
46
46
45
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
90
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
63
Tăng tốc
65
Dứt điểm
25
Lực sút
65
Sút xa
29
Chọn vị trí
23
Vô lê
25
Penalty
37
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
25
Chuyền dài
59
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
31
Giữ bóng
48
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
30
Cắt bóng
39
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
79
Thể lực
56
Quyết đoán
41
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
89
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé