88
GK
B. Leno
13
85
38
41
41
41
48
46
46
44
44
41
41
42
42
42
42
41
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
88
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
21
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
19
Vô lê
21
Penalty
33
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
21
Chuyền dài
55
Đá phạt
20
Sút xoáy
21
Rê bóng
27
Giữ bóng
44
Khéo léo
59
Thăng bằng
52
Phản ứng
82
Kèm người
37
Lấy bóng
26
Cắt bóng
35
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
75
Thể lực
51
Quyết đoán
37
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
80
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia