93
GK
B. Leno
15
90
30
33
32
32
37
36
36
34
34
33
33
33
33
34
34
33
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
87
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
58
Tăng tốc
51
Dứt điểm
15
Lực sút
26
Sút xa
14
Chọn vị trí
11
Vô lê
10
Penalty
22
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
9
Chuyền dài
33
Đá phạt
8
Sút xoáy
9
Rê bóng
12
Giữ bóng
30
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
92
Kèm người
12
Lấy bóng
19
Cắt bóng
31
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
33
Nhảy
84
Bình tĩnh
66
TM đổ người
95
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
80
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia