92
GK
B. Leno
14
89
45
47
45
45
52
50
51
48
48
46
46
46
46
47
47
46
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
92
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
26
Lực sút
68
Sút xa
30
Chọn vị trí
24
Vô lê
26
Penalty
38
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
26
Chuyền dài
60
Đá phạt
25
Sút xoáy
26
Rê bóng
32
Giữ bóng
49
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
84
Kèm người
42
Lấy bóng
31
Cắt bóng
40
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
42
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
85
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé