95
GK
B. Leno
16
92
49
51
50
50
56
54
55
52
52
50
50
50
50
51
51
50
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
94
Tốc độ
68
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
72
Sút xa
34
Chọn vị trí
28
Vô lê
30
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
29
Sút xoáy
30
Rê bóng
36
Giữ bóng
53
Khéo léo
67
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
46
Lấy bóng
35
Cắt bóng
44
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
61
Quyết đoán
46
Nhảy
84
Bình tĩnh
78
TM đổ người
93
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
89
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2009~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia