77
CM
C. Nkunku
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CM
77
LW
78
RW
78
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
72
75
75
75
74
75
71
74
74
67
67
70
70
71
71
67
Tốc độ
76
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
68
Sút xoáy
75
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
63
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
59
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé