116
CF
C. Nkunku
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CF
116
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
111
113
113
113
108
113
94
113
113
86
86
94
94
97
97
86
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
76
Thể chất
98
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
102
Penalty
111
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
117
Phản ứng
112
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
86
Nhảy
95
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé