81
CM
C. Nkunku
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CM
81
LW
81
RW
81
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
76
79
78
78
78
79
75
78
78
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
72
Thể chất
68
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
76
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
78
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
76
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
63
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández