90
CAM
C. Nkunku
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
90
CM
88
CF
88
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
82
85
86
86
85
87
81
86
86
76
76
81
81
82
82
76
Tốc độ
85
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
76
Thể chất
72
Tốc độ
84
Tăng tốc
87
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
84
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
67
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández