107
CAM
C. Nkunku
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
107
CF
107
ST
104
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
101
104
104
104
99
104
88
104
104
81
81
89
89
92
92
81
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
74
Thể chất
89
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
101
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
91
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
100
Chuyền dài
98
Đá phạt
106
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
79
Nhảy
84
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - Chẵn 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé