109
CF
C. Nkunku
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CF
109
CAM
109
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
104
106
106
106
102
106
92
106
106
85
84
92
92
95
95
85
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
104
Rê bóng
108
Phòng thủ
78
Thể chất
90
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
110
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
104
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
78
Nhảy
87
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández