91
CM
C. Nkunku
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CM
91
CAM
92
ST
88
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
85
89
89
89
88
89
84
89
89
79
79
83
83
85
85
79
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
87
Rê bóng
93
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
76
Lấy bóng
89
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández