96
CAM
C. Nkunku
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CAM
96
ST
93
177cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
90
93
93
93
90
93
82
93
93
76
76
81
81
83
83
76
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
75
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
68
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández