104
CF
C. Nkunku
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christopher Nkunku
CF
104
CAM
104
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
101
101
101
96
101
85
101
101
79
78
86
86
89
89
79
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
71
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
101
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
93
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
77
Nhảy
82
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2025 |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 파리 생제르맹 II | |
| 2015~2019 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández