79
CM
F. Kessié
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
79
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
73
74
73
73
76
74
78
74
74
77
77
76
76
76
76
77
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
86
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
61
Penalty
80
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
59
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
78
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger