103
CM
F. Kessié
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
103
CDM
103
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
93
96
95
95
100
97
100
97
97
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
102
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
100
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
104
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
104
Giữ bóng
99
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
101
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
101
Thể lực
105
Quyết đoán
107
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé