80
CM
F. Kessié
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
80
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
74
75
74
74
77
75
79
75
75
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
77
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
83
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
62
Penalty
81
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
79
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
86
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé