94
CDM
F. Kessié
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
94
CM
93
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
88
89
87
87
90
88
91
88
88
91
90
90
90
90
90
91
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
98
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé