115
CM
F. Kessié
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
115
CDM
115
CAM
113
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
109
108
108
112
110
112
109
109
110
110
108
108
109
109
110
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
112
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
96
Chuyền dài
113
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
115
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
104
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger