73
CDM
F. Kessié
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CDM
73
CM
71
CB
72
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
68
68
67
67
68
68
70
67
67
69
69
69
69
69
69
69
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
53
Penalty
78
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
54
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger