110
CM
F. Kessié
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
110
CDM
110
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
103
102
102
107
104
107
103
103
104
104
103
103
104
104
104
Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
104
Thể chất
108
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
105
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
91
Chuyền dài
111
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
93
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé