75
CM
F. Kessié
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
75
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
70
70
69
69
72
70
74
71
71
74
74
73
73
73
73
74
Tốc độ
69
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
77
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
70
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
74
Giữ bóng
74
Khéo léo
65
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé