117
CM
F. Kessié
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Yannick Kessié
CM
117
CDM
117
CAM
115
183cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
110
112
110
110
114
112
114
111
111
112
112
110
110
111
111
112
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
109
Rê bóng
114
Phòng thủ
111
Thể chất
116
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
115
Vô lê
96
Penalty
115
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
115
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
104
Thăng bằng
118
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
107
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
AC Milan
|
|
| 2017~2022 |
AC Milan
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2015 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2017 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger