84
CB
J. Vertonghen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
84
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
68
68
68
68
73
69
79
69
69
81
81
78
78
77
77
81
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
84
Thể chất
77
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
56
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
60
Vô lê
53
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
77
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández