95
CB
J. Vertonghen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
95
LB
94
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
86
86
86
87
85
91
87
87
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
84
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
77
Chọn vị trí
89
Vô lê
56
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
91
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé