101
CB
J. Vertonghen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
101
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
87
87
87
87
90
87
96
89
89
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
89
Dứt điểm
72
Lực sút
95
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
69
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
98
Phản ứng
90
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández