102
CB
J. Vertonghen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
102
LB
99
189cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
93
92
91
91
93
91
96
92
92
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
100
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
102
Phản ứng
93
Kèm người
103
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
92
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández