101
CB
J. Vertonghen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
101
LB
98
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
92
91
91
92
91
95
91
91
98
98
95
95
94
94
98
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
93
Vô lê
74
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
87
Chuyền dài
95
Đá phạt
80
Sút xoáy
76
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández