83
LB
J. Vertonghen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
LB
83
CB
86
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
75
74
73
73
77
74
82
74
74
83
83
80
80
80
80
83
Tốc độ
73
Sút
70
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
68
Vô lê
55
Penalty
71
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
79
Đá phạt
76
Sút xoáy
61
Rê bóng
72
Giữ bóng
79
Khéo léo
69
Thăng bằng
58
Phản ứng
83
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández