103
CB
J. Vertonghen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
103
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
92
92
91
91
96
93
99
93
93
100
100
98
98
97
97
100
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
99
Tăng tốc
91
Dứt điểm
83
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
63
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
100
Phản ứng
93
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández