106
CB
J. Vertonghen
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
106
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
95
93
92
92
96
93
100
93
93
103
103
100
100
98
98
103
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
92
Dứt điểm
85
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
91
Vô lê
68
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
93
Chuyền dài
103
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
86
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
106
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández