86
CB
J. Vertonghen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Vertonghen
CB
86
LB
82
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
70
70
69
69
74
70
80
70
70
83
83
79
79
78
78
83
Tốc độ
62
Sút
65
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
58
Lực sút
81
Sút xa
68
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
72
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
87
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
80
Thể lực
71
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Anderlecht
|
|
| 2022~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 |
RKC Balvik
|
|
| 2007~2012 |
Ajax
|
|
| 2006~2006 |
Ajax
|
|
| 2006~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández