82
CF
J. Iličić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
82
CAM
82
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
76
79
78
78
75
79
62
77
77
53
53
58
58
62
62
53
Tốc độ
67
Sút
79
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
44
Thể chất
66
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
76
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
81
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
69
Thăng bằng
56
Phản ứng
78
Kèm người
54
Lấy bóng
35
Cắt bóng
47
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
58
Nhảy
36
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández