90
CF
J. Iličić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
90
CAM
90
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
85
87
87
87
81
87
66
86
86
54
54
62
62
66
66
54
Tốc độ
81
Sút
87
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
44
Thể chất
69
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
53
Lấy bóng
32
Cắt bóng
51
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
74
Thể lực
75
Quyết đoán
58
Nhảy
33
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé