84
CF
J. Iličić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
84
CAM
84
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
79
81
80
80
76
81
58
79
79
47
47
54
54
59
59
47
Tốc độ
67
Sút
82
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
33
Thể chất
61
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
82
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
68
Thăng bằng
54
Phản ứng
84
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
44
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
66
Thể lực
62
Quyết đoán
56
Nhảy
31
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé