96
CF
J. Iličić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
96
CAM
96
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
90
93
92
92
88
93
71
92
92
59
59
66
66
71
71
59
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
47
Thể chất
78
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
92
Lực sút
93
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
56
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
84
Quyết đoán
64
Nhảy
45
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández