75
CF
J. Iličić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
75
ST
73
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
70
72
72
72
68
73
54
71
71
44
44
51
51
55
55
44
Tốc độ
65
Sút
72
Chuyền bóng
73
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
58
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
64
Phản ứng
69
Kèm người
36
Lấy bóng
28
Cắt bóng
40
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
65
Thể lực
56
Quyết đoán
51
Nhảy
30
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé