101
ST
J. Iličić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
ST
101
CF
101
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
98
98
98
98
90
97
75
97
97
65
65
72
72
77
77
65
Tốc độ
93
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
95
Penalty
99
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
65
Lấy bóng
38
Cắt bóng
56
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
93
Thể lực
88
Quyết đoán
72
Nhảy
53
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández