87
CF
J. Iličić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
87
ST
84
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
81
84
84
84
80
85
67
83
83
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
73
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
48
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
83
Lực sút
89
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
58
Lấy bóng
39
Cắt bóng
51
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
62
Nhảy
40
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández