81
CF
J. Iličić
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Iličić
CF
81
CAM
81
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
75
78
77
77
74
78
61
76
76
52
52
57
57
61
61
52
Tốc độ
67
Sút
79
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
44
Thể chất
62
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
84
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
81
Sút xoáy
75
Rê bóng
80
Giữ bóng
84
Khéo léo
69
Thăng bằng
56
Phản ứng
78
Kèm người
54
Lấy bóng
35
Cắt bóng
47
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
36
Bình tĩnh
78
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2010 | NK 마리보르 | |
| 2010~2013 |
|
|
| 2008~2010 | NK 인터블록 류블랴나 | |
| 2007~2008 | NK 보니피카 이졸라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández